Niken (Ni) - 28 on the Periodic Table | Cấu Hình & Tính Chất

Chuẩn GDPT 2018: Niken • Tên thuần Việt: Niken • Nguyên tử khối: 58.6934 u

Định nghĩa nhanh: Niken (ký hiệu Ni, số hiệu nguyên tử 28) là nguyên tố hóa học có cấu hình electron [Ar] 4s2 3d8 và nguyên tử khối 58.6934 u. Theo chương trình Hóa học GDPT 2018, nguyên tố này thuộc chu kỳ 4 và nhóm Main.

1. Vị Trí Của Niken Trong Bảng Tuần Hoàn (28 on the Periodic Table)

Nguyên tố Niken có số hiệu nguyên tử Z = 28, mang 28 proton trong hạt nhân và 28 electron ở lớp vỏ nguyên tử. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, Niken nằm tại chu kỳ 4 và thuộc nhóm Main.

2. Cấu Hình Electron & Số Oxy Hóa (Niken Charges & Configuration)

Cấu hình electron đầy đủ: [Ar] 4s2 3d8
Các số oxy hóa phổ biến (Charges): -1,1,2c,3,4

3. Tính Chất Vật Lý & Nguyên Tử Khối (Niken Atomic Mass)

Nguyên tố Niken có nguyên tử khối tiêu chuẩn là 58.6934 u. Nhiệt độ nóng chảy đạt 1728. K và nhiệt độ sôi là 3186. K. Độ âm điện theo thang Pauling là 1.91.

Comprehensive chemical properties and data for Nickel (Ni, Z=28).

Muốn xem vị trí và mô hình 3D Orbital của nguyên tố này trên bảng tuần hoàn? Mở Trên Bảng Tương Tác 🚀

4. Các Nguyên Tố Khác Cùng Phân Nhóm Tính Chất

Sc (Z=21) Ti (Z=22) V (Z=23) Cr (Z=24) Mn (Z=25) Fe (Z=26)

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tố Niken (FAQ)

Ký hiệu hóa học và số hiệu nguyên tử của Niken là gì?

Ký hiệu hóa học của Niken là Ni và số hiệu nguyên tử là 28.

Nguyên tử khối và cấu hình electron của Niken là bao nhiêu?

Niken có nguyên tử khối chuẩn 58.6934 u và cấu hình electron trạng thái cơ bản là [Ar] 4s2 3d8.

Niken thuộc chu kỳ và nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

Niken nằm ở chu kỳ 4 và nhóm Main trong bảng tuần hoàn hóa học.

← Nguyên tố trước: Co (Z=27) Nguyên tố tiếp theo: Cu (Z=29) →