Berili (Be) - 4 on the Periodic Table | Cấu Hình & Tính Chất

Chuẩn GDPT 2018: Berili • Tên thuần Việt: Beri • Nguyên tử khối: 9.0121831 u

Định nghĩa nhanh: Berili (ký hiệu Be, số hiệu nguyên tử 4) là nguyên tố hóa học có cấu hình electron [He] 2s2 và nguyên tử khối 9.0121831 u. Theo chương trình Hóa học GDPT 2018, nguyên tố này thuộc chu kỳ 2 và nhóm Main.

1. Vị Trí Của Berili Trong Bảng Tuần Hoàn (4 on the Periodic Table)

Nguyên tố Berili có số hiệu nguyên tử Z = 4, mang 4 proton trong hạt nhân và 4 electron ở lớp vỏ nguyên tử. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, Berili nằm tại chu kỳ 2 và thuộc nhóm Main.

2. Cấu Hình Electron & Số Oxy Hóa (Berili Charges & Configuration)

Cấu hình electron đầy đủ: [He] 2s2
Các số oxy hóa phổ biến (Charges): 1,2c

3. Tính Chất Vật Lý & Nguyên Tử Khối (Berili Atomic Mass)

Nguyên tố Berili có nguyên tử khối tiêu chuẩn là 9.0121831 u. Nhiệt độ nóng chảy đạt 1560. K và nhiệt độ sôi là 2743. K. Độ âm điện theo thang Pauling là 1.57.

Comprehensive chemical properties and data for Beryllium (Be, Z=4).

Muốn xem vị trí và mô hình 3D Orbital của nguyên tố này trên bảng tuần hoàn? Mở Trên Bảng Tương Tác 🚀

4. Các Nguyên Tố Khác Cùng Phân Nhóm Tính Chất

Mg (Z=12) Ca (Z=20) Sr (Z=38) Ba (Z=56) Ra (Z=88)

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tố Berili (FAQ)

Ký hiệu hóa học và số hiệu nguyên tử của Berili là gì?

Ký hiệu hóa học của Berili là Be và số hiệu nguyên tử là 4.

Nguyên tử khối và cấu hình electron của Berili là bao nhiêu?

Berili có nguyên tử khối chuẩn 9.0121831 u và cấu hình electron trạng thái cơ bản là [He] 2s2.

Berili thuộc chu kỳ và nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

Berili nằm ở chu kỳ 2 và nhóm Main trong bảng tuần hoàn hóa học.

← Nguyên tố trước: Li (Z=3) Nguyên tố tiếp theo: B (Z=5) →