Niobi (Nb) - 41 on the Periodic Table | Cấu Hình & Tính Chất

Chuẩn GDPT 2018: Niobi • Tên thuần Việt: Niobi • Nguyên tử khối: 92.90637 u

Định nghĩa nhanh: Niobi (ký hiệu Nb, số hiệu nguyên tử 41) là nguyên tố hóa học có cấu hình electron [Kr] 5s1 4d4 và nguyên tử khối 92.90637 u. Theo chương trình Hóa học GDPT 2018, nguyên tố này thuộc chu kỳ 5 và nhóm Main.

1. Vị Trí Của Niobi Trong Bảng Tuần Hoàn (41 on the Periodic Table)

Nguyên tố Niobi có số hiệu nguyên tử Z = 41, mang 41 proton trong hạt nhân và 41 electron ở lớp vỏ nguyên tử. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, Niobi nằm tại chu kỳ 5 và thuộc nhóm Main.

2. Cấu Hình Electron & Số Oxy Hóa (Niobi Charges & Configuration)

Cấu hình electron đầy đủ: [Kr] 5s1 4d4
Các số oxy hóa phổ biến (Charges): -1,2,3,4,5c

3. Tính Chất Vật Lý & Nguyên Tử Khối (Niobi Atomic Mass)

Nguyên tố Niobi có nguyên tử khối tiêu chuẩn là 92.90637 u. Nhiệt độ nóng chảy đạt 2750. K và nhiệt độ sôi là 5017. K. Độ âm điện theo thang Pauling là 1.6.

Comprehensive chemical properties and data for Niobium (Nb, Z=41).

Muốn xem vị trí và mô hình 3D Orbital của nguyên tố này trên bảng tuần hoàn? Mở Trên Bảng Tương Tác 🚀

4. Các Nguyên Tố Khác Cùng Phân Nhóm Tính Chất

Sc (Z=21) Ti (Z=22) V (Z=23) Cr (Z=24) Mn (Z=25) Fe (Z=26)

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tố Niobi (FAQ)

Ký hiệu hóa học và số hiệu nguyên tử của Niobi là gì?

Ký hiệu hóa học của Niobi là Nb và số hiệu nguyên tử là 41.

Nguyên tử khối và cấu hình electron của Niobi là bao nhiêu?

Niobi có nguyên tử khối chuẩn 92.90637 u và cấu hình electron trạng thái cơ bản là [Kr] 5s1 4d4.

Niobi thuộc chu kỳ và nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

Niobi nằm ở chu kỳ 5 và nhóm Main trong bảng tuần hoàn hóa học.

← Nguyên tố trước: Zr (Z=40) Nguyên tố tiếp theo: Mo (Z=42) →