Terbi (Tb) - 65 on the Periodic Table | Cấu Hình & Tính Chất

Chuẩn GDPT 2018: Terbi • Tên thuần Việt: Terbi • Nguyên tử khối: 158.925354 u

Định nghĩa nhanh: Terbi (ký hiệu Tb, số hiệu nguyên tử 65) là nguyên tố hóa học có cấu hình electron [Xe] 6s2 4f9 và nguyên tử khối 158.925354 u. Theo chương trình Hóa học GDPT 2018, nguyên tố này thuộc chu kỳ 6 và nhóm Main.

1. Vị Trí Của Terbi Trong Bảng Tuần Hoàn (65 on the Periodic Table)

Nguyên tố Terbi có số hiệu nguyên tử Z = 65, mang 65 proton trong hạt nhân và 65 electron ở lớp vỏ nguyên tử. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, Terbi nằm tại chu kỳ 6 và thuộc nhóm Main.

2. Cấu Hình Electron & Số Oxy Hóa (Terbi Charges & Configuration)

Cấu hình electron đầy đủ: [Xe] 6s2 4f9
Các số oxy hóa phổ biến (Charges): 1,3c,4

3. Tính Chất Vật Lý & Nguyên Tử Khối (Terbi Atomic Mass)

Nguyên tố Terbi có nguyên tử khối tiêu chuẩn là 158.925354 u. Nhiệt độ nóng chảy đạt 1629. K và nhiệt độ sôi là 3503. K. Độ âm điện theo thang Pauling là N/A.

Comprehensive chemical properties and data for Terbium (Tb, Z=65).

Muốn xem vị trí và mô hình 3D Orbital của nguyên tố này trên bảng tuần hoàn? Mở Trên Bảng Tương Tác 🚀

4. Các Nguyên Tố Khác Cùng Phân Nhóm Tính Chất

La (Z=57) Ce (Z=58) Pr (Z=59) Nd (Z=60) Pm (Z=61) Sm (Z=62)

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tố Terbi (FAQ)

Ký hiệu hóa học và số hiệu nguyên tử của Terbi là gì?

Ký hiệu hóa học của Terbi là Tb và số hiệu nguyên tử là 65.

Nguyên tử khối và cấu hình electron của Terbi là bao nhiêu?

Terbi có nguyên tử khối chuẩn 158.925354 u và cấu hình electron trạng thái cơ bản là [Xe] 6s2 4f9.

Terbi thuộc chu kỳ và nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

Terbi nằm ở chu kỳ 6 và nhóm Main trong bảng tuần hoàn hóa học.

← Nguyên tố trước: Gd (Z=64) Nguyên tố tiếp theo: Dy (Z=66) →