Erbi (Er) - 68 on the Periodic Table | Cấu Hình & Tính Chất

Chuẩn GDPT 2018: Erbi • Tên thuần Việt: Erbi • Nguyên tử khối: 167.259 u

Định nghĩa nhanh: Erbi (ký hiệu Er, số hiệu nguyên tử 68) là nguyên tố hóa học có cấu hình electron [Xe] 6s2 4f12 và nguyên tử khối 167.259 u. Theo chương trình Hóa học GDPT 2018, nguyên tố này thuộc chu kỳ 6 và nhóm Main.

1. Vị Trí Của Erbi Trong Bảng Tuần Hoàn (68 on the Periodic Table)

Nguyên tố Erbi có số hiệu nguyên tử Z = 68, mang 68 proton trong hạt nhân và 68 electron ở lớp vỏ nguyên tử. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, Erbi nằm tại chu kỳ 6 và thuộc nhóm Main.

2. Cấu Hình Electron & Số Oxy Hóa (Erbi Charges & Configuration)

Cấu hình electron đầy đủ: [Xe] 6s2 4f12
Các số oxy hóa phổ biến (Charges): 3c

3. Tính Chất Vật Lý & Nguyên Tử Khối (Erbi Atomic Mass)

Nguyên tố Erbi có nguyên tử khối tiêu chuẩn là 167.259 u. Nhiệt độ nóng chảy đạt 1770. K và nhiệt độ sôi là 3141. K. Độ âm điện theo thang Pauling là 1.24.

Comprehensive chemical properties and data for Erbium (Er, Z=68).

Muốn xem vị trí và mô hình 3D Orbital của nguyên tố này trên bảng tuần hoàn? Mở Trên Bảng Tương Tác 🚀

4. Các Nguyên Tố Khác Cùng Phân Nhóm Tính Chất

La (Z=57) Ce (Z=58) Pr (Z=59) Nd (Z=60) Pm (Z=61) Sm (Z=62)

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nguyên Tố Erbi (FAQ)

Ký hiệu hóa học và số hiệu nguyên tử của Erbi là gì?

Ký hiệu hóa học của Erbi là Er và số hiệu nguyên tử là 68.

Nguyên tử khối và cấu hình electron của Erbi là bao nhiêu?

Erbi có nguyên tử khối chuẩn 167.259 u và cấu hình electron trạng thái cơ bản là [Xe] 6s2 4f12.

Erbi thuộc chu kỳ và nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

Erbi nằm ở chu kỳ 6 và nhóm Main trong bảng tuần hoàn hóa học.

← Nguyên tố trước: Ho (Z=67) Nguyên tố tiếp theo: Tm (Z=69) →